Trang Chủ Trang Chính CÁC CỰU GIÁO SÝ VÀ NHÂN VIÊN DANH SÁCH CSV (IN) DANH SÁCH CSV (VIẾT) NHỮNG NGÝỜI ÐÃ MẤT Danh-Sách Cựu Sinh-Viên Kỹ-Sý Ðiện Danh-Sách Cựu Sinh-Viên Kỹ-Sý Ðiện-Tử Danh-Sách Cựu Sinh-Viên Cán-Sự Ðiện Danh-Sách Cựu Sinh-Viên Cán-Sự Ðiện-Tử
|
CHỨC-VỤ |
KHÓA-HỌC |
HỌ TÊN |
NGÀY SINH |
NÕI SINH |
NGÀY TỐT-NGHIỆP |
CHÚ-THÍCH |
| GÐTVTÐ(Petrus
Ký) |
|
Ðinh Quang Chiêu |
[ Hinh | Thý của Bà ÐQC ]
ðã mất tại Pháp ngày 30/10/2002 |
GÐ/TCÐÐH |
|
Cung
Tất Cýờng |
|
Gò Công |
|
ðã mất ở Sài gòn,
14/12/2007 |
GS Th-Giảng |
KSÐ 1 |
Hoàng Ðại Bá |
24/08/1937 |
Quảng bình |
21/03/1961 |
ðã mất ở Sài gòn, 1970? |
GS Th-Giảng |
KSÐ 1 |
Phó Ðức Ðiền |
25/05/1932 |
Hà nội |
21/03/1961 |
ðã mất ở Sài gòn, 2004 |
GS Th-Giảng |
KSÐ 1 |
Nguyễn Xuân Giểm |
20/12/1929 |
Hải phòng |
21/03/1961 |
ðã mất ở Ohio, 2003 |
GS Th-Giảng |
KSÐ 1 |
Dýõng Thiệu Hiễu |
23/09/1926 |
Hà nội |
21/03/1961 |
ðã mất ở Montreal, 1999 |
GS Th-Giảng |
KSÐ 1 |
Ngô Quí Thiều |
10/03/1921 |
Qui nhõn |
21/03/1961 |
ðã mất ở Virginia, 1998 |
GS Th-Giảng |
KSÐ 3 |
Phan Xuân Hùng |
16/10/1928 |
Hà tĩnh |
16/04/1963 |
ðã mất ở California, 2000 |
GS Th-Trực |
|
Chu Hoành |
|
|
|
ðã mất tại Sài-Gòn, Việt-Nam, 2002 |
|
GS Th- Giảng |
|
Phạm Vãn Khắn |
|
|
|
ðả mất tại Paris, France, 24/10/2007 |
|
GS Th- Giảng |
|
Nguyen-Trung-Trinh |
|
|
|
ðã mất tại Fontainebleau, Paris, Pháp,
11/01/2009 |
GS Th-Trực |
CSÐT 3 |
Bùi Kim Ngọc KSÐT1 |
05/08/1939 |
Gia ðịnh |
06/071973 |
ðã mất ở Sài gòn, 1992 |
Sinh-Viên |
CSÐ 1 |
Hồ Hoàng Hải |
01/03/1938 |
Sài gòn |
12/04/1960 |
ðã mất ở Sài gòn, 1990 |
|
Sinh-Viên |
CSÐ 1 |
Võ-Quang-Sáng |
27/06/1937 |
Sài-Gòn |
15/06/2008 |
ðã mất tại San Diego, California, USA,
15/06/2008 |
Sinh-Viên |
CSÐ 10 |
Nguyễn Thế Cận |
20/10/1947 |
Thái lan |
08/07/1969 |
ðã mất ở Sài gòn,1990 |
Sinh-Viên |
CSÐ
10 |
Phạm Vãn
Thành |
15/06/1949 |
Sài Gòn |
08/07/1969
|
ðã mất,
khoảng 2004 |
Sinh-Viên |
CSÐ 2 |
Lê Chí Trýờng |
00/00/1938 |
Châu ðốc |
21/03/1961 |
ðã mất ở Virginia, 2000 |
Sinh-Viên |
CSÐ 3 |
Phạm Duy Sử |
15/05/1939 |
Chợ Lớn |
21/03/1962 |
ðã mất
4/2006 tại
Daytona, Ohio, USA |
Sinh-Viên |
CSÐ 3 |
Trần-Vãn-Mãng |
02/10/1941 |
Tây-Ninh |
21/03/1962 |
ðã mất
ngày 15/01/2009, Sài-Gòn, Việt-Nam |
Sinh-Viên |
CSÐ 4 |
Phan Cung Kỉnh |
20/01/1939 |
Tân an |
16/04/1963 |
ðã mất ở Sài gòn, 2004 |
Sinh-Viên |
CSÐ 5 |
Nguyễn Vãn Ôn |
080/4/1943 |
Ninh thuận |
15/05/1964 |
ðã mất ở Sài gòn, 1964 |
Sinh-Viên |
CSÐ5 |
Ðào-Kim-Quan |
16/09/1944 |
Long An |
15/05/1964 |
ðã mất
ngày 28/12/2007, tại Sydney, Australia |
Sinh-Viên |
CSÐ 7 |
Hà Thanh Bạch |
02/11/1944 |
Mỹ tho |
00/05/1966 |
ðã mất ở Texas, 2001 |
Sinh-Viên |
CSÐ 7 |
Nguyễn Vãn Chấp |
15/12/1945 |
Thủ dầu một |
00/05/1966 |
ðã mất ở California,1987 |
Sinh-Viên |
CSÐ 7 |
Nguyễn Vãn Chén |
05/10/1945 |
Hà nam |
00/05/1966 |
ðã mất ở Texas, 1980 |
Sinh-Viên |
CSÐ 7 |
Trần Vãn Khích |
25/11/1942 |
Mỹ tho |
00/05/1966 |
ðã mất ở Sài gòn, 1999 |
Sinh-Viên |
CSÐT 5 |
Hồ Kim Hoa |
15/08/1945 |
Ninh thuận |
15/05/1964 |
ðã mất ở Sài gòn, 1997 |
|
Sinh-Viên |
CSÐ9 |
Trần-Duy-Phò |
01/10/1944 |
Thừa-Thiên |
04/08/1968 |
ðã mất ở Huế, VN, 2008 |
|
Sinh-Viên |
CSÐ9/KSÐ12 |
Bùi-Ái-Quốc |
15/04/1948 |
Sài-Gòn |
26/06/1972 |
ðã mất ở Sài-Gòn, VN, 1993? |
|
Sinh-Viên |
CSÐ 10 |
Lê Vãn Huệ |
20/09/1946 |
Gia-Ðịnh |
08/07/1969 |
ðã mất tại Quan-Trung, Việt-Nam, 1970 |
|
Sinh-Viên |
CSÐ 10 |
Bùi-Ðức-Cõ |
|
|
08/07/1969 |
ðã
mất ngày 18/04/2009 tại Sài-Gòn,
Việt-Nam |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Hoàng Ðại Bá |
24/08/1937 |
Quảng bình |
21/03/1961 |
ðã mất ở Sài gòn, 1970? |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Phó Ðức Ðiền |
25/05/1932 |
Hà nội |
21/03/1961 |
ðã mất ở Sài gòn, 2004 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Nguyễn Hữu Ðộ |
30/11/1936 |
Hà nội |
21/03/1961 |
ðã mất ở Illinois, 1998 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Nguyễn Xuân Giểm |
20/12/1929 |
Hải phòng |
21/03/1961 |
ðã mất ở Ohio, 2003 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Dýong Thiệu Hiễu |
23/09/1926 |
Hà nội |
21/03/1961 |
ðã mất ở Montreal, 1999 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Vĩnh Kỳ |
28/12/1921 |
Hà tĩnh |
21/03/1961 |
ðã mất ở Texas, 2001 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Nguyễn Mạnh Linh |
05/09/1936 |
Hýng yên |
21/03/1961 |
ðã mất ở Minnesota, 1983 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Phan Trung Nghĩa |
02/03/1931 |
Cần thõ |
21/03/1961 |
ðã mất ở Cần thõ, 2004 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Ðỗ Trọng Phúc |
02/05/1935 |
Bắc ninh |
21/03/1961 |
ðã mất ở New York, 1990 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Ngô Quí Thiều |
10/03/1921 |
Qui nhõn |
21/03/1961 |
ðã mất ở Virginia, 1998 |
Sinh-Viên |
KSÐ 1 |
Trần Ðình Thõm |
12/03/1933 |
Gia ðịnh |
21/03/1961 |
ðã mất ở Sài gòn, 1993 |
Sinh-Viên |
KSÐ 11 |
Hoàng Thành Kiếm |
28/04/1947 |
Mýờng khýõng |
00/50/1971 |
ðã mất ở Sài gòn,1981 |
Sinh-Viên |
KSÐ 11 |
Trần Vĩnh Lệnh CSÐ8 |
02/10/1948 |
Thừa thiên |
00/05/1971 |
ðã mất ở California,1992 |
Sinh-Viên |
KSÐ 12 |
Tôn Thất Hòa |
20/08/1948 |
Huế |
26/06/1972 |
ðã mất ở Sài gòn, 19?? |
Sinh-Viên |
KSÐ 12 |
Bùi Ái Quốc CS ÐT9 |
15/04/1948 |
Sài gòn |
26/06/1972 |
ðã mất ở Sài gòn, 1993? |
Sinh-Viên |
KSÐ 13 |
Trần Vãn Khích |
25/11/1942 |
Mỹ tho |
060/7/1973 |
ðã mất ở Sài gòn, 1999 |
Sinh-Viên |
KSÐ 2 |
Thái Kế Khoa |
27/12/1935 |
Phan thiết |
16/04/1962 |
ðã mất ở Sài gòn, 1979 |
Sinh-Viên |
KSÐ 3 |
Phan Xuân Hùng |
16/10/1928 |
Hà tĩnh |
16/04/1963 |
ðã mất ở California, 2000 |
Sinh-Viên |
KSÐ 4 |
Nguyễn-Trọng-Cảnh |
07/07/1940 |
Hải-Dýõng |
15/04/1964 |
ðã mất ở Minnesota, USA, 02/02/2009 |
Sinh-Viên |
KSÐ 4 |
Trần Vãn Long |
19/07/1940 |
Gia ðịnh |
15/05/1964 |
ðã mất ở California,1994 |
Sinh-Viên |
KSÐ 5 |
Trần Ðinh |
03/03/1942 |
Thừa thiên |
14/05/1965 |
ðã mất ở Virginia,2005 |
Sinh-Viên |
KSÐ 5 |
Nguyễn Ngọc Hồ |
26/04/1942 |
Ðà lạt |
14/05/1965 |
ðã mất ở Sài gòn, 1987 |
Sinh-Viên |
KSÐ 5 |
Trần Vãn Lời |
27/10/1939 |
Tây ninh |
14/05/1965 |
ðã mất ở Tây ninh,1974 |
Sinh-Viên |
KSÐ 6 |
Nguyễn Ðình Cừ |
13/04/1943 |
Phan thiết |
00/05/1966 |
ðã mất ở Sài gòn, 1966 |
Sinh-Viên |
KSÐ 7 |
Cao Mạnh Chí |
05/11/1942 |
Hải phòng |
24/06/1967 |
ðã mất ở Vũng tàu, 1969 |
Sinh-Viên |
KSÐ 7 |
Nguyễn Cýõng |
04/09/1941 |
Hà nội |
24/06/1967 |
ðã mất ở Ðà lạt, 1972 |
Sinh-Viên |
KSÐ 7 |
Lê Tấn Hiệp |
02/01/1939 |
Kiến hòa |
24/06/1967 |
ðã mất ở Sài gòn, 1991 |
Sinh-Viên |
KSÐ 8 |
Lê Bạch |
19/05/1945 |
Nam vang |
040/8/1968 |
ðã mất tại Thủ-Ðức, Việt-Nam, 1972 |
Sinh-Viên |
KSÐ 8 |
Triệu Công Quay |
19/04/1945 |
Chợ lớn |
04/08/1968 |
ðã mất ở Arizona, 1998 |
Sinh-Viên |
KSÐ 8 |
Nguyễn Quang Tự |
13/05/1946 |
Ninh bình |
04/08/1968 |
ðã mất ở Sài gòn, 1997 |
Sinh-Viên |
KSÐ 9 |
Phạm Thiên A |
09/09/1946 |
Bình ðịnh |
08/07/1969 |
ðã mất ở Ðõn dýõng,1987 |
Sinh-Viên |
KSÐ 9 |
Trýõng Vãn Túc |
23/04/1944 |
Sài gòn |
08/07/1969 |
ðã mất ở Sài gòn, 1995 |
[trở
về ðầu trang] |
|